泥漿篩餘物 nê tương si dư vật Hán Việt: nê tương si dư vật Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 漿 (tương) + 篩 (si) + 餘 (dư) + 物 (vật)Hán Việtnê tương si dư vậtCấu tạo泥 + 漿 + 篩 + 餘 + 物 · nê + tương + si + dư + vật nghĩa thành phần: nê + tương + si + dư + vật Nghĩa EngCihui knockings