泥炭蘚亞綱

nê thán tiển á cương

Hán Việt: nê thán tiển á cương

Tổng quan

Cấu tạo: (nê) + (thán) + (tiển) + (á) + (cương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Sphagnobrya