泥煤燒的煙 nê môi thiêu đích yên Hán Việt: nê môi thiêu đích yên Tổng quan Cấu tạo: 泥 (nê) + 煤 (môi) + 燒 (thiêu) + 的 (đích) + 煙 (yên)Hán Việtnê môi thiêu đích yênCấu tạo泥 + 煤 + 燒 + 的 + 煙 · nê + môi + thiêu + đích + yên nghĩa thành phần: nê + môi + thiêu + đích + yên Nghĩa EngCihui peat-reek