注册会计师
chú sách hội kế sư
Hán Việt: chú sách hội kế sư · Pinyin: zhù cè kuài jì shī
Tổng quan
kế toán viên công chứng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kế toán viên
- Google Alex v6 kế toán viên công chứng
- Tần suất từ kế toán viên công chứng
Eng
- Cihui certified public accountant
Đức
- Handedict Certified Public Accountant (S, Rechtsw)