注册会计师

zhù cè kuài jì shīchú sách hội kế sư

Hán Việt: chú sách hội kế sư · Pinyin: zhù cè kuài jì shī

Tổng quan

kế toán viên công chứng

Cấu tạo: 註 (chú) + 冊 (sách) + 會 (hội) + 計 (kế) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế toán viên
  • Google Alex v6 kế toán viên công chứng
  • Tần suất từ kế toán viên công chứng

Eng

  • Cihui certified public accountant

Đức

  • Handedict Certified Public Accountant (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

注册商标 · 注册主任 · 注册信息 · 注册入学 · 注册公司 · 注册协会 · 注册号码 · 注册手续