注册入学

zhù cè rù xuéchú sách nhập học

Hán Việt: chú sách nhập học · Pinyin: zhù cè rù xué

Tổng quan

Cấu tạo: 註 (chú) + 冊 (sách) + 入 (nhập) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhập học

Đức

  • Handedict Immatrikulation, Einschreibung, Hochschulanmeldung (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入学考试 · 注册商标 · 入学率 · 入学者 · 注册人 · 注册会计师 · 注册的 · 注册表