入学率

rù xué lǜnhập học suất

Hán Việt: nhập học suất · Pinyin: rù xué lǜ

Tổng quan

tỷ lệ trẻ em nhập học

Cấu tạo: 入 (nhập) + 學 (học) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ nhập học
  • Tần suất từ tỷ lệ trẻ em nhập học
  • Biên soạn rate of enrollment

Eng

  • Cihui percentage of children who enter school
  • Tần suất từ n. rate of enrollment

Từ liên quan

Gần nghĩa

入学者 · 入学 · 入学考试 · 入學 · 入学校 · 入学年龄 · 入学测验 · 入学许可