注射成型機 zhù shè chéng xíng jī · chú xạ thành hình ki Hán Việt: chú xạ thành hình ki · Pinyin: zhù shè chéng xíng jī Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 射 (xạ) + 成 (thành) + 型 (hình) + 機 (ki)Pinyinzhù shè chéng xíng jīHán Việtchú xạ thành hình kiCấu tạo注 + 射 + 成 + 型 + 機 · chú + xạ + thành + hình + ki nghĩa thành phần: chú + xạ + thành + hình + ki