注意力中心 zhù yì lì zhōng xīn · chú ý lực trung tâm Hán Việt: chú ý lực trung tâm · Pinyin: zhù yì lì zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinzhù yì lì zhōng xīnHán Việtchú ý lực trung tâmCấu tạo注 + 意 + 力 + 中 + 心 · chú + ý + lực + trung + tâm nghĩa thành phần: chú + ý + lực + trung + tâm