注意力时距

chú ý lực thì cự

Hán Việt: chú ý lực thì cự

Tổng quan

Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 時 (thì) + 距 (cự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian tập trung
  • Biên soạn 注意力時距 hùyìlì shíjù n. <lg.> attention span

Eng

  • Cihui 注意力時距 hùyìlì shíjù n. <lg.> attention span

Từ liên quan

Gần nghĩa

注意力缺失症 · 注意力中心 · 注意力减退 · 注意力涣散 · 注意力焦点 · 注意不要 · 注意不足 · 注意义务