注意力時距

chú ý lực thì cự

Hán Việt: chú ý lực thì cự

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (ý) + (lực) + (thì) + (cự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 注意力時距 hùyìlì shíjù n. <lg.> attention span