注意力渙散 zhù yì lì huàn sǎn · chú ý lực hoán tán Hán Việt: chú ý lực hoán tán · Pinyin: zhù yì lì huàn sǎn Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 渙 (hoán) + 散 (tán)Pinyinzhù yì lì huàn sǎnHán Việtchú ý lực hoán tánCấu tạo注 + 意 + 力 + 渙 + 散 · chú + ý + lực + hoán + tán nghĩa thành phần: chú + ý + lực + hoán + tán