注意力涣散

zhù yì lì huàn sǎnchú ý lực hoán tán

Hán Việt: chú ý lực hoán tán · Pinyin: zhù yì lì huàn sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 渙 (hoán) + 散 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xao nhãng

Đức

  • Handedict zerstreut

Từ liên quan

Gần nghĩa

注意力缺失症 · 注意力中心 · 注意力减退 · 注意力时距 · 注意力焦点 · 注意不要 · 注意不足 · 注意义务