注意力減退

chú ý lực giảm thối

Hán Việt: chú ý lực giảm thối

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (ý) + (lực) + (giảm) + 退 (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hypoprosexia