注意力焦点 zhù yì lì jiāo diǎn·chú ý lực tiêu điểm Hán Việt: chú ý lực tiêu điểm · Pinyin: zhù yì lì jiāo diǎn Tổng quan Cấu tạo: 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)Pinyinzhù yì lì jiāo diǎnHán Việtchú ý lực tiêu điểmCấu tạo注 + 意 + 力 + 焦 + 點 · chú + ý + lực + tiêu + điểm nghĩa thành phần: chú + ý + lực + tiêu + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiêu điểm chú ýĐứcHandedict Rampenlicht Từ liên quan Gần nghĩa注意力缺失症 · 注意力中心 · 注意力减退 · 注意力时距 · 注意力涣散 · 注意不要 · 注意不足 · 注意义务