泰勒斯定理 tài lēi sī dìng lǐ · thái lặc tư định lí Hán Việt: thái lặc tư định lí · Pinyin: tài lēi sī dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyintài lēi sī dìng lǐHán Việtthái lặc tư định líCấu tạo泰 + 勒 + 斯 + 定 + 理 · thái + lặc + tư + định + lí nghĩa thành phần: thái + lặc + tư + định + lí