泰國國際航空
thái quốc quốc tế hàng không
Hán Việt: thái quốc quốc tế hàng không · Pinyin: tài guó guó jì háng kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 航 (hàng) + 空 (không)
Hán Việt: thái quốc quốc tế hàng không · Pinyin: tài guó guó jì háng kōng
Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 航 (hàng) + 空 (không)