泰國變性女性
thái quốc biến tính nữ tính
Hán Việt: thái quốc biến tính nữ tính · Pinyin: tài guó biàn xìng nǚ xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 變 (biến) + 性 (tính) + 女 (nữ) + 性 (tính)
Hán Việt: thái quốc biến tính nữ tính · Pinyin: tài guó biàn xìng nǚ xìng
Cấu tạo: 泰 (thái) + 國 (quốc) + 變 (biến) + 性 (tính) + 女 (nữ) + 性 (tính)