泰山磐石

tài shān pán shí thái san bàn thạch

Hán Việt: thái san bàn thạch · Pinyin: tài shān pán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (san) + (bàn) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻平安穩定的環境或情況。如:「他的職位穩如泰山磐石,不太可能動搖的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻安定稳固。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

虎尾春冰