泰梅爾半島 Tàiméi'ěr bàndǎo · thái mai nhĩ bán đảo Hán Việt: thái mai nhĩ bán đảo · Pinyin: Tàiméi'ěr bàndǎo Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ) + 半 (bán) + 島 (đảo)PinyinTàiméi'ěr bàndǎoHán Việtthái mai nhĩ bán đảoCấu tạo泰 + 梅 + 爾 + 半 + 島 · thái + mai + nhĩ + bán + đảo nghĩa thành phần: thái + mai + nhĩ + bán + đảo Nghĩa EngCihui Taimyr