泰瑞福克斯 tài ruì fú kè sī · thái thụy phúc khắc tư Hán Việt: thái thụy phúc khắc tư · Pinyin: tài ruì fú kè sī Tổng quan Cấu tạo: 泰 (thái) + 瑞 (thụy) + 福 (phúc) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyintài ruì fú kè sīHán Việtthái thụy phúc khắc tưCấu tạo泰 + 瑞 + 福 + 克 + 斯 · thái + thụy + phúc + khắc + tư nghĩa thành phần: thái + thụy + phúc + khắc + tư