泵站排水站水泵房
Pinyin: bèng zhàn pái shuǐ zhàn shuǐ bèng fáng
Tổng quan
Cấu tạo: 泵 + 站 (trạm) + 排 (bài) + 水 (thủy) + 站 (trạm) + 水 (thủy) + 泵 + 房 (phòng)
Pinyin: bèng zhàn pái shuǐ zhàn shuǐ bèng fáng
Cấu tạo: 泵 + 站 (trạm) + 排 (bài) + 水 (thủy) + 站 (trạm) + 水 (thủy) + 泵 + 房 (phòng)