潑出去的水

pō chū qù de shuǐ bát xuất khứ đích thủy

Hán Việt: bát xuất khứ đích thủy · Pinyin: pō chū qù de shuǐ

Tổng quan

nước đã đổ đi | (ví) điều gì đó không thể lấy lại | như sữa đã đổ

Cấu tạo: (bát) + (xuất) + (khứ) + (đích) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước đã đổ đi | (ví) điều gì đó không thể lấy lại | như sữa đã đổ

Eng

  • CC-CEDICT spilt water|(fig.) sth that can not be retrieved|spilt milk
  • Cihui spilt water; (fig.) sth that can not be retrieved; spilt milk