洋基體育場 yáng jī tǐ yù chǎng · dương cơ thể dục tràng Hán Việt: dương cơ thể dục tràng · Pinyin: yáng jī tǐ yù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 基 (cơ) + 體 (thể) + 育 (dục) + 場 (tràng)Pinyinyáng jī tǐ yù chǎngHán Việtdương cơ thể dục tràngCấu tạo洋 + 基 + 體 + 育 + 場 · dương + cơ + thể + dục + tràng nghĩa thành phần: dương + cơ + thể + dục + tràng