洋洋自得

yáng yáng zì dé dương dương tự đắc

Hán Việt: dương dương tự đắc · Pinyin: yáng yáng zì dé

Tổng quan

hết sức hài lòng với bản thân (thành ngữ) | tự hào | tự mãn

Cấu tạo: (dương) + (dương) + (tự) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết sức hài lòng với bản thân (thành ngữ) | tự hào | tự mãn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常得意的樣子。如:「他洋洋自得地敘述獲獎經過。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言洋洋得意。形容得意时神气十足的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言洋洋得意。

Eng

  • CC-CEDICT immensely pleased with oneself (idiom)|proud|complacent
  • Cihui immensely pleased with oneself (idiom)/proud/complacent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悠然自得 · 沾沾自喜 · 踌躇满志