洒水礼

sái thủy lễ

Hán Việt: sái thủy lễ

Tổng quan

(tôn giáo) lễ rảy nước

Cấu tạo: 灑 (sái) + 水 (thủy) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ té nước
  • Biên soạn water-sprinkling ceremony

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi asperges

Eng

  • Cihui 灑水禮 ǎshuǐlǐ n. water-sprinkling ceremony

Từ liên quan

Gần nghĩa

洒水器 · 洒水机 · 洒水车 · 灑水印 · 灑水器 · 灑水杖 · 洒水 · 灑水觀音