洒脱 sái thoát Hán Việt: sái thoát Tổng quan Cấu tạo: 洒 (sái) + 脱 (thoát)Hán Việtsái thoátCấu tạo洒 + 脱 · sái + thoát nghĩa thành phần: sái + thoát Từ liên quan Từ đồng nghĩa俊逸 · 潇洒 · 自在Từ trái nghĩa拘泥