洗刷甲板者

tẩy xoát giáp bản giả

Hán Việt: tẩy xoát giáp bản giả

Tổng quan

người lau chùi, người cọ rửa, bàn chải cứng, máy lọc hơi đốt

Cấu tạo: (tẩy) + (xoát) + (giáp) + (bản) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lau chùi, người cọ rửa, bàn chải cứng, máy lọc hơi đốt