洗刷甲板者

tẩy xoát giáp bản giả

Hán Việt: tẩy xoát giáp bản giả

Tổng quan

người lau chùi, người cọ rửa, bàn chải cứng, máy lọc hơi đốt

Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 刷 (xoát) + 甲 (giáp) + 板 (bản) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cọ rửa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scrubber

Từ liên quan

Gần nghĩa

洗刷不清