洗澡的美女 xǐ zǎo de měi nǚ · tẩy táo đích mĩ nữ Hán Việt: tẩy táo đích mĩ nữ · Pinyin: xǐ zǎo de měi nǚ Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 澡 (táo) + 的 (đích) + 美 (mĩ) + 女 (nữ)Pinyinxǐ zǎo de měi nǚHán Việttẩy táo đích mĩ nữCấu tạo洗 + 澡 + 的 + 美 + 女 · tẩy + táo + đích + mĩ + nữ nghĩa thành phần: tẩy + táo + đích + mĩ + nữ