洗禮用水桶

tẩy lễ dụng thủy dũng

Hán Việt: tẩy lễ dụng thủy dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (lễ) + (dụng) + (thủy) + (dũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui baptisteries