洗禮者約翰 xǐ lǐ zhě yuē hàn · tẩy lễ giả ước hàn Hán Việt: tẩy lễ giả ước hàn · Pinyin: xǐ lǐ zhě yuē hàn Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 禮 (lễ) + 者 (giả) + 約 (ước) + 翰 (hàn)Pinyinxǐ lǐ zhě yuē hànHán Việttẩy lễ giả ước hànCấu tạo洗 + 禮 + 者 + 約 + 翰 · tẩy + lễ + giả + ước + hàn nghĩa thành phần: tẩy + lễ + giả + ước + hàn