洛克希德馬丁
lạc khắc hi đức mã đinh
Hán Việt: lạc khắc hi đức mã đinh · Pinyin: luò kè xī dé mǎ dīng
Tổng quan
Cấu tạo: 洛 (lạc) + 克 (khắc) + 希 (hi) + 德 (đức) + 馬 (mã) + 丁 (đinh)
Hán Việt: lạc khắc hi đức mã đinh · Pinyin: luò kè xī dé mǎ dīng
Cấu tạo: 洛 (lạc) + 克 (khắc) + 希 (hi) + 德 (đức) + 馬 (mã) + 丁 (đinh)