洛杉磯快船隊
lạc sam ki khoái thuyền đội
Hán Việt: lạc sam ki khoái thuyền đội · Pinyin: luò shān jī kuài chuán duì
Tổng quan
Cấu tạo: 洛 (lạc) + 杉 (sam) + 磯 (ki) + 快 (khoái) + 船 (thuyền) + 隊 (đội)
Hán Việt: lạc sam ki khoái thuyền đội · Pinyin: luò shān jī kuài chuán duì
Cấu tạo: 洛 (lạc) + 杉 (sam) + 磯 (ki) + 快 (khoái) + 船 (thuyền) + 隊 (đội)