洞中仙 dòng zhōng xiān·đỗng trung tiên Hán Việt: đỗng trung tiên · Pinyin: dòng zhōng xiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即洞仙歌。详"洞仙歌"。 Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 中 (trung) + 仙 (tiên)Pinyindòng zhōng xiānHán Việtđỗng trung tiênCấu tạo洞 + 中 + 仙 · đỗng + trung + tiên nghĩa thành phần: đỗng + trung + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即洞仙歌。详"洞仙歌"。 Từ liên quan Gần nghĩa洞中肯綮 · 洞中