洞中

dòng zhōngđỗng trung

Hán Việt: đỗng trung · Pinyin: dòng zhōng

Tổng quan

trong động

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.命中,切中。

Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong động
  • Tần suất từ đỗng trung/đỗng trúng/động trung/động trúng: trong động; trong động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.命中,切中。

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞中肯綮 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产