洞头 dòng tóu·đỗng đầu Hán Việt: đỗng đầu · Pinyin: dòng tóu Tổng quan huyện Dontou ở Ôn Châu 溫州 Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 頭 (đầu)Pinyindòng tóuHán Việtđỗng đầuTừ loạidanhCấu tạo洞 + 頭 · đỗng + đầu nghĩa thành phần: đỗng + đầu Nghĩa ViệtCihui 温州, Chiết GiangĐứcHandedict Dongtou (Ort in Zhejiang) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa洞头县 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位