洞庭慧月禅师

đỗng đình tuệ nguyệt thiện sư

Hán Việt: đỗng đình tuệ nguyệt thiện sư

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (đình) + (tuệ) + (nguyệt) + (thiện) + (sư)