洪江管理區

hóng jiāng guǎn lǐ qū hồng giang quản lí khu

Hán Việt: hồng giang quản lí khu · Pinyin: hóng jiāng guǎn lǐ qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (giang) + (quản) + (lí) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Hongjiang Management District, a district of Huaihua City 懷化市|怀化市[Huai2 hua4 Shi4], Hunan
  • Cihui Hongjiang Management District, a district of Huaihua City 懷化市|怀化市, Hunan