洲際彈道飛彈
châu tế đạn đạo phi đạn
Hán Việt: châu tế đạn đạo phi đạn · Pinyin: zhōu jì dàn dào fēi dàn
Tổng quan
Cấu tạo: 洲 (châu) + 際 (tế) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)
Hán Việt: châu tế đạn đạo phi đạn · Pinyin: zhōu jì dàn dào fēi dàn
Cấu tạo: 洲 (châu) + 際 (tế) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)