洲際轟炸機 châu tế oanh tạc ki Hán Việt: châu tế oanh tạc ki Tổng quan Cấu tạo: 洲 (châu) + 際 (tế) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc) + 機 (ki)Hán Việtchâu tế oanh tạc kiCấu tạo洲 + 際 + 轟 + 炸 + 機 · châu + tế + oanh + tạc + ki nghĩa thành phần: châu + tế + oanh + tạc + ki Nghĩa EngCihui 洲際轟炸機 hōujì hōngzhàjī n. intercontinental bomber