活體測量計

hoạt thể trắc lượng kế

Hán Việt: hoạt thể trắc lượng kế

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thể) + (trắc) + (lượng) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui somatometer