活體膜透析 hoạt thể mô thấu tích Hán Việt: hoạt thể mô thấu tích Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 體 (thể) + 膜 (mô) + 透 (thấu) + 析 (tích)Hán Việthoạt thể mô thấu tíchCấu tạo活 + 體 + 膜 + 透 + 析 · hoạt + thể + mô + thấu + tích nghĩa thành phần: hoạt + thể + mô + thấu + tích Nghĩa EngCihui vividialysis