活體解剖室

hoạt thể giải phẩu thất

Hán Việt: hoạt thể giải phẩu thất

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (thể) + (giải) + (phẩu) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui vivisectorium