活體解剖者
hoạt thể giải phẩu giả
Hán Việt: hoạt thể giải phẩu giả
Tổng quan
(như) vivisector, người tán thành việc mổ xẻ thú vật sống người mổ xẻ thú vật sống ((cũng) vivisectionist)
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) vivisector, người tán thành việc mổ xẻ thú vật sống người mổ xẻ thú vật sống ((cũng) vivisectionist)