活動存儲器 huó dòng cún chǔ qì · hoạt động tồn trữ khí Hán Việt: hoạt động tồn trữ khí · Pinyin: huó dòng cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinhuó dòng cún chǔ qìHán Việthoạt động tồn trữ khíCấu tạo活 + 動 + 存 + 儲 + 器 · hoạt + động + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: hoạt + động + tồn + trữ + khí