活动存储器 huó dòng cún chǔ qì·hoạt động tồn trữ khí Hán Việt: hoạt động tồn trữ khí · Pinyin: huó dòng cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinhuó dòng cún chǔ qìHán Việthoạt động tồn trữ khíCấu tạo活 + 動 + 存 + 儲 + 器 · hoạt + động + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: hoạt + động + tồn + trữ + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ nhớ độngĐứcHandedict aktiver Speicher Từ liên quan Gần nghĩa活动电影机 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强