活动存储器

huó dòng cún chǔ qìhoạt động tồn trữ khí

Hán Việt: hoạt động tồn trữ khí · Pinyin: huó dòng cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhớ động

Đức

  • Handedict aktiver Speicher

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动电影机 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强