活動星系核 huódòng xīngxìhé · hoạt động tinh hệ hạch Hán Việt: hoạt động tinh hệ hạch · Pinyin: huódòng xīngxìhé Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 星 (tinh) + 系 (hệ) + 核 (hạch)Pinyinhuódòng xīngxìhéHán Việthoạt động tinh hệ hạchCấu tạo活 + 動 + 星 + 系 + 核 · hoạt + động + tinh + hệ + hạch nghĩa thành phần: hoạt + động + tinh + hệ + hạch Nghĩa EngCihui active galactic nucleus