活動力缺失
hoạt động lực khuyết thất
Hán Việt: hoạt động lực khuyết thất
Tổng quan
Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)
Nghĩa
Eng
- Cihui anergasia
Hán Việt: hoạt động lực khuyết thất
Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 力 (lực) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)