活動焰切機
hoạt động diễm thiết ki
Hán Việt: hoạt động diễm thiết ki
Tổng quan
Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 焰 (diễm) + 切 (thiết) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui radiagraph
Hán Việt: hoạt động diễm thiết ki
Cấu tạo: 活 (hoạt) + 動 (động) + 焰 (diễm) + 切 (thiết) + 機 (ki)