活塞式引擎 huó sāi shì yǐn qíng · hoạt tắc thức dẫn kình Hán Việt: hoạt tắc thức dẫn kình · Pinyin: huó sāi shì yǐn qíng Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 塞 (tắc) + 式 (thức) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)Pinyinhuó sāi shì yǐn qíngHán Việthoạt tắc thức dẫn kìnhCấu tạo活 + 塞 + 式 + 引 + 擎 · hoạt + tắc + thức + dẫn + kình nghĩa thành phần: hoạt + tắc + thức + dẫn + kình