活字印刷術 huó zì yìn shuà shù · hoạt tự ấn xoát thuật Hán Việt: hoạt tự ấn xoát thuật · Pinyin: huó zì yìn shuà shù Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 字 (tự) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 術 (thuật)Pinyinhuó zì yìn shuà shùHán Việthoạt tự ấn xoát thuậtCấu tạo活 + 字 + 印 + 刷 + 術 · hoạt + tự + ấn + xoát + thuật nghĩa thành phần: hoạt + tự + ấn + xoát + thuật Nghĩa EngCihui movable type