活得不耐煩

huó de bù nài fán hoạt đắc bất nại phiền

Hán Việt: hoạt đắc bất nại phiền · Pinyin: huó de bù nài fán

Tổng quan

chán sống | (khẩu ngữ) tự tìm rắc rối

Cấu tạo: (hoạt) + (đắc) + (bất) + (nại) + (phiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán sống | (khẩu ngữ) tự tìm rắc rối

Eng

  • CC-CEDICT to be tired of living|(coll.) to be asking for trouble
  • Cihui to be tired of living; (coll.) to be asking for trouble