活性炭濾池

huó xìng tàn lǜ chí hoạt tính thán lự trì

Hán Việt: hoạt tính thán lự trì · Pinyin: huó xìng tàn lǜ chí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (tính) + (thán) + (lự) + (trì)