活性炭滤池

huó xìng tàn lǜ chíhoạt tính thán lự trì

Hán Việt: hoạt tính thán lự trì · Pinyin: huó xìng tàn lǜ chí

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 炭 (thán) + 濾 (lự) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bể lọc than hoạt tính

Đức

  • Handedict Aktivkohlefilterbecken (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

活性氧类 · 活性吸附剂 · 活性炭过滤 · 活性中心 · 活性成分 · 活性炭过滤器 · 活性燃料 · 活性物质