活性炭過濾 huó xìng tàn guò lǜ · hoạt tính thán quá lự Hán Việt: hoạt tính thán quá lự · Pinyin: huó xìng tàn guò lǜ Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 炭 (thán) + 過 (quá) + 濾 (lự)Pinyinhuó xìng tàn guò lǜHán Việthoạt tính thán quá lựCấu tạo活 + 性 + 炭 + 過 + 濾 · hoạt + tính + thán + quá + lự nghĩa thành phần: hoạt + tính + thán + quá + lự